dartmouth college

Học thuật
Thân thiện
dartmouth college

A student walks across the Dartmouth College campus in autumn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại học Dartmouth: một trường đại học nghiên cứu tư thục thuộc nhóm Ivy League, tọa lạc tại Hanover, bang New Hampshire, Hoa Kỳ. Được thành lập năm 1769, đây một trong những tổ chức giáo dục đại học lâu đời nhất tại Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received her undergraduate degree from Dartmouth College. ( ấy nhận bằng cử nhân từ Đại học Dartmouth.)
    • Dartmouth College is known for its strong liberal arts program. (Đại học Dartmouth nổi tiếng với chương trình giáo dục khai phóng mạnh mẽ.)
    • Many students dream of attending Dartmouth College. (Nhiều sinh viên mơ ước được theo học tại Đại học Dartmouth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Dartmouth College alumnus/alumna": một cựu sinh viên của Đại học Dartmouth.
    • He is a proud Dartmouth College alumnus. (Anh ấy một cựu sinh viên đầy tự hào của Đại học Dartmouth.)
Biến thể từ gần giống
  • Dartmouth (n): Tên gọi tắt thông dụng của Dartmouth College.

    • He went to Dartmouth. (Anh ấy đã họcDartmouth.)
  • Ivy League (n): Nhóm các trường đại học tư thục ưu tú ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, trong đó Dartmouth College.

    • Dartmouth College is a member of the Ivy League. (Đại học Dartmouth một thành viên của Ivy League.)
dartmouth college

A student walks across the Dartmouth College campus in autumn.

Noun
  1. Đại học Dartmouth

Từ đồng nghĩa